捧
一丨一一一一ノ丶一一丨
11
HSK 5
—
Từ ghép (10)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:bưng, bê, nâng (bằng hai tay chụm lại).
Ví dụ (8)
他双手捧着一碗热汤,小心翼翼地走过来。
Anh ấy hai tay bưng một bát canh nóng, cẩn thận từng chút đi tới.
小女孩捧着一束鲜花送给老师。
Cô bé hai tay ôm (bưng) một bó hoa tươi tặng cho cô giáo.
他捧起路边的一只受伤的小鸟。
Anh ấy nâng chú chim nhỏ bị thương bên vệ đường lên bằng hai tay.
天太冷了,我捧着热茶暖暖手。
Trời lạnh quá, tôi ôm cốc trà nóng để sưởi ấm tay.
用手捧一点水洗脸。
Dùng hai tay vốc một chút nước để rửa mặt.
2
động từ (nghĩa bóng)
Nghĩa:tâng bốc, lăng xê, ủng hộ, nâng đỡ (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
别再捧他了,他会骄傲的。
Đừng tâng bốc cậu ấy nữa, cậu ấy sẽ kiêu ngạo đấy.
他是最近被媒体捧红的明星。
Anh ấy là ngôi sao được truyền thông lăng xê (nâng đỡ) cho nổi tiếng gần đây.
谢谢各位朋友来捧场。
Cảm ơn các vị bạn hữu đã đến ủng hộ (góp vui).
要把他捧上天了。
Sắp tâng bốc anh ta lên tận trời rồi.
这出戏全靠名角儿捧着。
Vở kịch này hoàn toàn dựa vào diễn viên nổi tiếng chống đỡ (thu hút khán giả).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây