Hán Việt:BẠC••Loại từ:Danh từ
11 nét
ノノフ丶一丶ノ丨フ一一
舟Chu+白Bạch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
舶
thuyền lớn, tàu biển
舟
Bộ Chu
Con thuyền, tàu bè (bên trái)
白
Bộ Bạch
Màu trắng, sáng rõ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

舶
thuyền lớn, tàu biển
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:thuyền lớn, tàu biển
ENTiếng Anh:ocean vessel, large ship
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
港口停泊着许多大型船舶。
Có rất nhiều tàu biển lớn đang neo đậu ở cảng.
Many large ships are moored in the harbor.
#2
这家商店专门销售昂贵的舶来品。
Cửa hàng này chuyên bán các mặt hàng ngoại nhập đắt tiền.
This shop specializes in selling expensive imported goods.
#3
造船厂正在建造一艘新船舶。
Nhà máy đóng tàu đang chế tạo một con tàu biển mới.
The shipyard is building a new vessel.
#4
古代的海舶主要依靠风力航行。
Tàu biển thời xưa chủ yếu dựa vào sức gió để di chuyển.
Ancient seagoing vessels mainly relied on wind power to sail.
#5
一艘巨舶缓缓驶入海湾。
Một chiếc tàu lớn chầm chậm tiến vào vịnh.
A huge ship slowly sailed into the bay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây