秀发
xiù fà
Tóc đẹp, mái tóc mượt mà

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tóc đẹp, mái tóc mượt mà
Ví dụ (3)
yǒu tóu hēi liàng dexiù
Cô ấy có một mái tóc đen bóng đẹp đẽ.
wēi fēng chuī zhedexiù
Gió nhẹ thổi phới mái tóc đẹp của cô ấy.
zhèkuǎn shuǐnéng yǎngxiù
Loại dầu gội đầu này có thể nuôi dưỡng mái tóc đẹp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây