Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
咚
dōng
Tiếng thịch, tiếng đùng, tiếng trống
Hán việt: đông
丨フ一ノフ丶丶丶
8
—

Gợi nhớ

Cái miệng (口) mô phỏng tiếng trống vang lên giữa ngày đông (冬) nghe thịch thịch, đùng đùng rộn rã (咚).

Thành phần cấu tạo

咚
dōng
Tiếng thịch, tiếng đùng, tiếng trống
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
冬
Đông
Mùa đông / âm đọc (phía dưới bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thán từ
Nghĩa:Tiếng thịch, tiếng đùng, tiếng trống
Ví dụ (3)
zhǐ只tīng听“dōng咚”de的yì一shēng声,píngguǒ苹果diào掉zài在le了dì地shàng上。
Chỉ nghe tiếng 'bịch' một cái, quả táo rơi xuống đất.
With a 'thud', the apple fell on the ground.
gǔshǒu鼓手qiāo敲chū出le了“dōngdōng咚咚”de的gǔ鼓shēng声。
Người đánh trống gõ ra tiếng 'tùng tùng'.
The drummer beat out a 'boom boom' drum sound.
dàmén大门“dōng咚”de地yì一shēng声guānshàng关上le了。
Cánh cửa lớn 'bịch' một tiếng đóng lại rồi.
The big door closed with a 'thud'.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây