覆盖率
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ phủ sóng, độ bao phủ
Ví dụ (3)
这个城市的森林覆盖率达到了四十。
Tỷ lệ bao phủ rừng của thành phố này đạt 40%.
5G网络信号覆盖率不断提高。
Tỷ lệ phủ sóng tín hiệu mạng 5G không ngừng nâng cao.
计算疫苗接种的覆盖率。
Tính toán tỷ lệ độ bao phủ tiêm chủng vaccine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây