腾讯
Téng xùn
Tập đoàn Tencent

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Tập đoàn Tencent
Ví dụ (3)
wēi xìnshìténg xùngōng kāi deyìng yòng
WeChat là ứng dụng do công ty Tencent phát triển.
zàiténg xùndānr ènruǎn jiàngōng chéng shī
Anh ấy làm kỹ sư phần mềm tại Tencent.
téng xùnzài lián wǎnglǐng fēi chángzhī míng
Tencent rất nổi tiếng trong lĩnh vực internet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây