附有
—
Phân tích từ 附有
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Có đính kèm, đi kèm
Ví dụ (3)
产品包装盒里附有说明书。
Trong hộp đóng gói sản phẩm có đính kèm hướng dẫn sử dụng.
邮件中附有重要的相关文件。
Trong thư điện tử có đính kèm tài liệu liên quan quan trọng.
这份合同附有详细的条款。
Hợp đồng này có đính kèm các điều khoản chi tiết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây