涵
丶丶一フ丨丶一ノ丶フ丨
11
HSK1
Động từ
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bao hàm, chứa đựng
Ví dụ (5)
这个计划涵盖了所有的细节。
Kế hoạch này bao hàm tất cả các chi tiết.
这首诗具有很深的内涵。
Bài thơ này chứa đựng một ý nghĩa sâu sắc (nội hàm).
了解这个词的真正涵义非常重要。
Việc hiểu được ý nghĩa bao hàm thực sự của từ này là vô cùng quan trọng.
他的心胸宽广,能够涵容不同的意见。
Lòng anh ấy rộng mở, có thể chứa đựng (bao dung) những ý kiến khác nhau.
这句话蕴涵着深刻的哲理。
Câu nói này chứa đựng một triết lý sâu sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây