Hán Việt:HÀM••Loại từ:Động từ
11 nét
丶丶一フ丨丶一ノ丶フ丨
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+函Chữ Hàm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
涵
bao hàm, chứa đựng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

函
Chữ Hàm
thư, hộp / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

涵
bao hàm, chứa đựng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:bao hàm, chứa đựng
ENTiếng Anh:contain, tolerate, include, culvert
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个计划涵盖了所有的细节。
Kế hoạch này bao hàm tất cả các chi tiết.
This plan covers all the details.
#2
这首诗具有很深的内涵。
Bài thơ này chứa đựng một ý nghĩa sâu sắc (nội hàm).
This poem has profound connotations.
#3
了解这个词的真正涵义非常重要。
Việc hiểu được ý nghĩa bao hàm thực sự của từ này là vô cùng quan trọng.
It is very important to understand the true meaning of this word.
#4
他的心胸宽广,能够涵容不同的意见。
Lòng anh ấy rộng mở, có thể chứa đựng (bao dung) những ý kiến khác nhau.
He is broad-minded and able to accommodate differing opinions.
#5
这句话蕴涵着深刻的哲理。
Câu nói này chứa đựng một triết lý sâu sắc.
This sentence contains profound philosophical insight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây