Hán Việt:KHU••Loại từ:Danh từ
11 nét
ノ丨フ一一一ノ一ノ丶フ
Không dùng lượng từ riêng
身Thân+区Khu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
躯
thân thể, thân mình
身
Bộ Thân
Thân thể, mình (bên trái)
区
Khu
Khu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

躯
thân thể, thân mình
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:thân thể, thân mình
ENTiếng Anh:body, torso, physique
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他高大的身躯挡住了光线。
Thân hình cao lớn của anh ấy đã che mất ánh sáng.
His tall body blocked the light.
#2
虽然他的躯体已经老去,但精神依然年轻。
Mặc dù thân thể của ông ấy đã già đi, nhưng tinh thần vẫn còn trẻ.
Although his body has grown old, his spirit remains young.
#3
许多英雄为保卫国家而为国捐躯。
Nhiều vị anh hùng đã hy sinh thân mình để bảo vệ tổ quốc.
Many heroes sacrificed their lives for their country.
#4
失去灵魂的肉体只是一具空空的躯壳。
Thể xác mất đi linh hồn chỉ là một cái xác không hồn (cái vỏ rỗng).
A body without a soul is nothing but an empty shell.
#5
她拖着虚弱的病躯继续工作。
Cô ấy kéo lê thân thể ốm yếu để tiếp tục làm việc.
She dragged her weakened, sick body on and kept working.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây