刮掉
—
Phân tích từ 刮掉
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cạo sạch, cạo bỏ, nạo đi
Ví dụ (3)
他用剃须刀把胡子刮掉了。
Anh ấy dùng dao cạo râu cạo sạch râu rồi.
把墙上的旧漆刮掉重新刷。
Cạo sạch lớp sơn cũ trên tường đi rồi sơn lại.
风把树上的叶子都刮掉了。
Gió đã thổi cạo sạch hết lá trên cây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây