Hán Việt:KHÁM••Loại từ:Động từ
11 nét
一丨丨一一一ノ丶フフノ
Không dùng lượng từ riêng
甚Chữ Thậm+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
勘
thăm dò, điều tra
甚
Chữ Thậm
rất, cực kỳ / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (bên phải)

Hình ảnh minh họa

勘
thăm dò, điều tra
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:thăm dò, điều tra
ENTiếng Anh:investigate, survey, examine, explore
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
专家们正在此地进行石油勘探。
Các chuyên gia đang tiến hành thăm dò dầu mỏ tại khu vực này.
Experts are conducting oil exploration here.
#2
警察立即赶到现场进行勘查。
Cảnh sát ngay lập tức chạy đến hiện trường để tiến hành điều tra.
The police immediately rushed to the scene to conduct an investigation.
#3
工程师已经完成了新铁路的勘测工作。
Các kỹ sư đã hoàn thành công việc khảo sát (thăm dò) tuyến đường sắt mới.
The engineers have completed the survey work for the new railway.
#4
保险公司派人来查勘受损的房屋。
Công ty bảo hiểm đã cử người đến điều tra (giám định) ngôi nhà bị hư hỏng.
The insurance company sent someone to inspect the damaged house.
#5
这个地质队在山区勘探矿产资源。
Đội địa chất này đang thăm dò tài nguyên khoáng sản ở khu vực miền núi.
This geological team is prospecting for mineral resources in the mountainous area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây