Hán Việt:UYỂN••Loại từ:Danh từ
8 nét
一丨丨ノフ丶フフ
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+夗Chữ Uyển
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
苑
vườn, công viên
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây, hoa lá (phía trên)

夗
Chữ Uyển
Uốn lượn mềm mại / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

苑
vườn, công viên
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:vườn, công viên
ENTiếng Anh:garden, park, imperial garden
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这座皇家御苑的风景非常优美。
Phong cảnh của khu ngự uyển (vườn hoàng gia) này vô cùng tươi đẹp.
The scenery of this royal garden is बेहद beautiful.
#2
学校新建了一个农业科技苑。
Trường học mới xây dựng một công viên khoa học công nghệ nông nghiệp.
The school has newly built an agricultural science and technology park.
#3
她是我们文苑里的一颗新星。
Cô ấy là một ngôi sao mới trong văn uyển (vườn văn học) của chúng tôi.
She is a rising star in our literary circle.
#4
游客们在鹿苑里喂小鹿。
Các du khách đang cho hươu con ăn trong vườn hươu.
The tourists are feeding the fawns in the deer park.
#5
这幅画是艺苑中的一件珍品。
Bức tranh này là một tác phẩm quý giá trong nghệ uyển (vườn nghệ thuật, giới nghệ thuật).
This painting is a treasured masterpiece in the art world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây