普法
—
Phân tích từ 普法
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Phổ biến pháp luật, tuyên truyền pháp luật
Ví dụ (6)
社区开展了普法活动。
Khu dân cư đã triển khai hoạt động phổ biến pháp luật.
向青少年普法增强法律意识。
Phổ biến pháp luật cho thanh thiếu niên nâng cao ý thức pháp luật.
法官去学校给学生普法。
Thẩm phán đến trường học phổ biến pháp luật cho học sinh.
做好基层的普法工作。
Làm tốt công tác phổ biến pháp luật ở cấp cơ sở.
积极参与全民普法。
Tích cực tham gia phổ biến pháp luật toàn dân.
2
Danh từ
Nghĩa:Công tác phổ biến pháp luật
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây