Hán Việt:BÂN••Loại từ:Danh từ
12 nét
丶一ノ丶一一丨一丨一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
文Văn+武Chữ Võ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
斌
văn nhã, hài hòa giữa văn và chất
文
Bộ Văn
Văn chương, nét vẽ (bên trái)
武
Chữ Võ
võ, quân sự (bên phải)
Hình ảnh minh họa

斌
văn nhã, hài hòa giữa văn và chất
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:văn nhã, hài hòa giữa văn và chất
ENTiếng Anh:refined, cultivated, well-balanced
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是个文质斌斌的学者。
Anh ấy là một học giả thanh lịch và tinh tế.
He is a refined and gentle scholar.
#2
这位青年举止斌斌有礼。
Chàng thanh niên này cư xử thanh lịch và lịch sự.
This young man is courteous and well-mannered.
#3
宴会上的客人都显得文质斌斌。
Các vị khách trong bữa tiệc đều tỏ ra rất thanh lịch và tinh tế.
All the guests at the banquet appeared refined and courteous.
#4
他不仅才华横溢,而且风度斌斌。
Anh ấy không chỉ tài hoa xuất chúng mà còn có phong độ thanh lịch.
He is not only exceptionally talented, but also graceful and gentlemanly.
#5
他的名字叫文斌,寓意文武双全,举止优雅。
Tên của anh ấy là Văn Bân, ngụ ý văn võ song toàn, cử chỉ thanh lịch.
His name is Wenbin, implying both literary and martial excellence, as well as elegant manners.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây