普洱茶
pǔ ěr chá
Trà Phổ Nhĩ Vân Nam

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Trà Phổ Nhĩ Vân Nam
Ví dụ (3)
ye huanzàifàn hòu bēiwēnr èdepǔ'ěrchá
Ông nội thích uống một tách trà Phổ Nhĩ ấm áp sau bữa ăn.
zhè kuàipǔ'ěrcházhuānzhēn cánglehěn duō nián
Bánh trà Phổ Nhĩ này đã trân quý lưu giữ nhiều năm.
yún nánshìpǔ'ěrchádeyuán chǎn
Vân Nam là nơi xuất xứ ban đầu của trà Phổ Nhĩ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây