楔
—
Gợi nhớ
Chữ 楔 (xiē) kết hợp bởi Bộ Mộc (木 - cây cối, gỗ) và Chữ Khiết (契 - hợp đồng), gợi nhớ nghĩa là Cái chêm, cái nêm 楔.
Thành phần cấu tạo
楔
Cái chêm, cái nêm
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
契
Chữ Khiết
Hợp đồng / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Cái chêm, cái nêm
Ví dụ (6)
用木楔把桌脚垫平。
Dùng cái nêm gỗ để kê phẳng chân bàn.
打入一个金属楔子来固定。
Đóng vào một cái chêm kim loại để cố định.
这块楔形木头很实用。
Khối gỗ hình cái nêm này rất thực dụng.
把木楔楔进墙缝里。
Chêm cái nêm gỗ vào trong khe tường.
紧紧地把组件楔牢。
Chêm chặt nêm linh kiện thật chắc chắn.
2
Động từ
Nghĩa:Chêm vào, nêm chặt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây