Hán Việt:TRIẾP••Loại từ:Động từ
11 nét
一フ丨一一丨丨一一一フ
Không dùng lượng từ riêng
车Xa+耴Chữ Triếp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
辄
hễ là; liền, thường
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)

耴
Chữ Triếp
Dái tai / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

辄
hễ là; liền, thường
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:hễ là; liền, thường
ENTiếng Anh:always, easily, readily, thereupon
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他动辄发脾气,大家都怕他。
Anh ta động một tí là nổi giận, mọi người đều sợ anh ta.
He flies into a rage at the slightest provocation, and everyone is afraid of him.
#2
学习知识不能浅尝辄止。
Học hỏi kiến thức không thể chỉ thử qua loa rồi liền dừng lại.
When acquiring knowledge, you must not be content with a superficial understanding.
#3
每逢天气变化,他辄感关节疼痛。
Mỗi khi thời tiết thay đổi, anh ấy liền cảm thấy đau nhức xương khớp.
Whenever the weather changes, he tends to feel pain in his joints.
#4
现在的奢侈品,动辄上万。
Hàng xa xỉ hiện nay hễ động tới là có giá lên đến hàng vạn tệ.
Luxury goods these days can easily cost tens of thousands.
#5
他遇到一点小困难辄轻言放弃。
Anh ấy hễ gặp chút khó khăn nhỏ là liền dễ dàng nói lời từ bỏ.
He tends to give up easily whenever he runs into even a small difficulty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây