Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
孢
bāo
Bào tử
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bào tử
Ví dụ (3)
mó gu蘑菇yī kào依靠bāo zǐ孢子lái来jìn xíng进行fán zhí繁殖。
Nấm dựa vào bào tử để tiến hành sinh sản.
xiǎo wēi jìng显微镜xià下kě yǐ可以kàn dào看到wēi xiǎo微小de的bāo zǐ孢子。
Dưới kính hiển vi có thể nhìn thấy các bào tử nhỏ xíu.
zhí wù植物bāo zǐ孢子suí fēng piāo随风飘sàn散。
Bào tử thực vật bay tản theo làn gió.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây