质量标准
—
Phân tích từ 质量标准
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tiêu chuẩn chất lượng
Ví dụ (3)
产品必须符合国家规定的质量标准。
Sản phẩm bắt buộc phải phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng nhà nước quy định.
严格把关,提升企业的质量标准。
Kiểm soát nghiêm ngặt, nâng cao tiêu chuẩn chất lượng của doanh nghiệp.
通过了国际权威的质量标准认证。
Đã thông qua chứng nhận tiêu chuẩn chất lượng uy tín quốc tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây