轰鸣
—
Phân tích từ 轰鸣
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Gầm rú, kêu ầm ầm
Ví dụ (6)
飞机的发动机在轰鸣着。
Động cơ máy bay đang gầm rú vang rền.
机器在车间里轰鸣响动。
Máy móc gầm rú kêu ầm ầm trong xưởng.
大炮在远方轰鸣。
Đại bác gầm vang ở phương xa.
机器的轰鸣声打破了工厂的宁静。
Tiếng gầm rú của máy móc đánh tan sự yên tĩnh của nhà máy.
听到飞机巨大的轰鸣。
Nghe thấy tiếng gầm rú to lớn của máy bay.
2
Danh từ
Nghĩa:Tiếng gầm rú, tiếng nổ ầm ầm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây