Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
酋
qiú
CÁC TIỂU VƯƠNG QUỐC (UAE)
—

Gợi nhớ

Chữ 酋 (qiú) kết hợp bởi Bộ Bát (ngửa) (丷 - phân tách, chia đôi) và Bộ Dậu (酉 - bình rượu, lên men), gợi nhớ nghĩa là CÁC TIỂU VƯƠNG QUỐC (UAE) 酋.

Thành phần cấu tạo

酋
qiú
CÁC TIỂU VƯƠNG QUỐC (UAE)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía trên)
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:CÁC TIỂU VƯƠNG QUỐC (UAE)
Ví dụ (3)
ā lián qiú阿联酋yóu由qī gè七个qiú zhǎng guó酋长国zǔ chéng组成。
UAE do 7 quốc gia bộ tộc hợp thành.
dí bài迪拜shì是ā lián qiú阿联酋zhù míng著名de的chéng shì城市。
Dubai là thành phố nổi tiếng của UAE.
qián wǎng前往ā lián qiú阿联酋cān jiā参加guó jì国际bó lǎn huì博览会。
Đến UAE tham gia hội chợ triển lãm quốc tế.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây