婚宴
—
Phân tích từ 婚宴
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tiệc cưới, tiệc mừng kết hôn
Ví dụ (3)
新人在这家大酒店举办了盛大的婚宴。
Cặp đôi mới cưới đã tổ chức bữa tiệc cưới hoành tráng tại khách sạn lớn này.
亲朋好友聚集一堂参加婚宴。
Bè bạn người thân tụ họp một nhà tham dự tiệc cưới.
预订二十桌婚宴酒席。
Đặt trước 20 bàn mâm cỗ tiệc cưới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây