Hán Việt:MÊ••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶フ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
讠Ngôn+迷Chữ Mê
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
谜
câu đố, bí ẩn
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)

迷
Chữ Mê
người hâm mộ, fan, lạc, đi lạc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

谜
câu đố, bí ẩn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:câu đố, bí ẩn
ENTiếng Anh:riddle, puzzle, mystery
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
孩子们喜欢猜谜语。
Trẻ em thích đoán câu đố.
The children enjoy guessing riddles.
#2
这个案件仍然是一个未解之谜。
Vụ án này vẫn là một bí ẩn chưa có lời giải.
This case remains an unsolved mystery.
#3
她的身世至今仍是个谜。
Thân thế của cô ấy đến nay vẫn là một bí ẩn.
Her background remains a mystery to this day.
#4
科学家们终于揭开了这个宇宙之谜。
Các nhà khoa học cuối cùng đã khám phá ra bí ẩn vũ trụ này.
Scientists finally unraveled this mystery of the universe.
#5
爷爷每天早上都在报纸上填字谜。
Ông nội sáng nào cũng giải câu đố chữ trên báo.
Grandpa does the crossword in the newspaper every morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây