身旁
—
Phân tích từ 身旁
Định nghĩa (1)
1
Danh từ chỉ vị trí
Nghĩa:Bên cạnh, bên người
Ví dụ (3)
小猫安静地趴在他的身旁。
Chú mèo nhỏ ngoan ngoãn nằm ở bên cạnh anh ấy.
孩子一直守护在病重的母亲身旁。
Đứa trẻ lúc nào cũng túc trực bên cạnh người mẹ bị bệnh nặng.
把重要的包放在身旁。
Để chiếc túi quan trọng ở ngay bên cạnh người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây