Hán Việt:ĐÂU••Loại từ:Danh từ
11 nét
ノ丨フ一一ノ丨フ一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
白Bạch+儿Nhi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
兜
túi, mũ bảo hiểm
白
Bộ Bạch
Màu trắng, sáng rõ (bên trong)

儿
Bộ Nhi
Đứa trẻ, đôi chân người (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

兜
túi, bao, gói, bọc, đi vòng, lượn, gánh vác (hậu quả), chào hàng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:túi, bao, gói, bọc, đi vòng, lượn, gánh vác (hậu quả), chào hàng.
ENTiếng Anh:Pocket / Bag / To wrap up / To go around / To take responsibility / To peddle.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他把手插在裤兜里,漫无目的地走着。
Anh ấy đút tay vào túi quần, đi lại không mục đích.
He walked aimlessly with his hands in his pockets.
#2
别跟我兜圈子,有话直说。
Đừng có đi lòng vòng với tôi, có gì nói thẳng đi.
Don't beat around the bush with me—just say what you mean.
#3
出了事我兜着,你不用怕。
Có chuyện gì tôi gánh (bao thầu, chịu trách nhiệm), bạn không cần sợ.
If anything goes wrong, I'll take responsibility, so don't worry.
#4
周末我们开车去海边兜风吧。
Cuối tuần chúng ta lái xe ra biển hóng gió (đi lượn) đi.
Let's drive to the beach this weekend for a leisurely ride.
#5
小孩儿胸前戴着一个红肚兜。
Đứa trẻ trước ngực đeo một cái yếm đỏ.
The child was wearing a red dudou on his chest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây