Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
孺
rú
Trẻ nhỏ, đứa bé
—

Gợi nhớ

Chữ 孺 (rú) kết hợp bởi Bộ Tử (子 - con cái, đứa trẻ) và Nhu (需 - cần), gợi nhớ nghĩa là Trẻ nhỏ, đứa bé 孺.

Thành phần cấu tạo

孺
rú
Trẻ nhỏ, đứa bé
子
Bộ Tử
Con cái, đứa trẻ (bên trái)
需
Nhu
Cần / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Trẻ nhỏ, đứa bé
Ví dụ (3)
gōng jiāo chē公交车shàng yào上要zhǔ dòng主动gěi给fù rú妇孺ràng zuò让座。
Trên xe buýt cần chủ động nhường ghế cho phụ nữ và trẻ nhỏ (phụ孺).
fǔ shǒu gān wéi rú zǐ niú俯首甘为孺子牛。
Cúi đầu nguyện làm con trâu cho trẻ nhỏ.
zhào gù照顾wúyī-wúkào无依无靠de的gū rú孤孺。
Chăm sóc em nhỏ mồ côi không nơi nương tựa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây