Hán Việt:AM••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶一ノ一ノ丶丨フ一一フ
广Nghiễm+奄Chữ Yểm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
庵
am, chùa ni
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)

奄
Chữ Yểm
Che phủ, bao trùm (bên trong)
Hình ảnh minh họa

庵
am, chùa ni
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:am, chùa ni
ENTiếng Anh:nunnery, small Buddhist temple, hut
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这座山上有一座古老的尼姑庵。
Trên ngọn núi này có một ngôi chùa ni cổ kính.
There is an ancient nunnery on this mountain.
#2
隐士在树林深处建了一间茅庵。
Vị ẩn sĩ đã dựng một gian thảo am ở sâu trong rừng.
The recluse built a thatched hermitage deep in the woods.
#3
她决定出家,并在庵堂里度过余生。
Cô ấy quyết định xuất gia và dành phần đời còn lại trong am đường (chùa ni).
She decided to become a nun and spend the rest of her life in a convent.
#4
许多香客来到这座小庵祈福。
Nhiều du khách hành hương đến ngôi am nhỏ này để cầu phúc.
Many worshippers come to this small nunnery to pray for blessings.
#5
水月庵的环境非常清幽,适合静修。
Cảnh quan của Thủy Nguyệt am vô cùng thanh u tĩnh lặng, rất thích hợp để tĩnh tu.
The environment at Shuiyue Nunnery is very მშვიდ and secluded, making it suitable for quiet spiritual practice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây