渗
丶丶一フ丶一ノ丶ノノノ
11
HSK1
Động từ
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thấm, rò rỉ
Ví dụ (3)
雨水渗进墙里。
Nước mưa thấm vào trong tường.
墨水渗到纸背了。
Mực thấm ra mặt sau của giấy rồi.
这根管子在渗水。
Cái ống này đang rò nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây