卧底
—
Phân tích từ 卧底
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Gián điệp nằm vùng, nội gián
Ví dụ (6)
警方派了一名卧底潜入犯罪集团。
Cảnh sát đã phái một trinh sát nằm vùng lẻn vào tập đoàn tội phạm.
卧底的身份被意外暴露了。
Danh tính của người nằm vùng bị lộ ngoài dự tính.
一部关于警匪卧底的电影。
Một bộ phim về cảnh sát và cướp làm gián điệp nằm vùng.
警察在黑帮卧底多年。
Cảnh sát đã nằm vùng trong băng đảng nhiều năm.
潜伏卧底收集罪证。
Ẩn nấp nằm vùng thu thập chứng cứ tội lỗi.
2
Động từ
Nghĩa:Nằm vùng, hoạt động ngầm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây