Hán Việt:CẠNH••Loại từ:Danh từ
11 nét
一丨ノ丶一丨フ一一ノ丶
木Mộc+更Canh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
梗
cuống, thân cây; tắc nghẽn; chi tiết gây cười
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)

更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

梗
cuống, thân cây; tắc nghẽn; chi tiết gây cười
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:cuống, thân cây; tắc nghẽn; chi tiết gây cười
ENTiếng Anh:stalk, stem, block, meme, joke
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他把白菜梗切成小块。
Anh ấy cắt cuống cải thảo thành những miếng nhỏ.
He cut the stalk of the Chinese cabbage into small pieces.
#2
老年人容易患心肌梗塞。
Người già dễ mắc bệnh nhồi máu cơ tim (tắc nghẽn mạch máu nuôi tim).
Elderly people are prone to myocardial infarction.
#3
交通梗阻导致很多人上班迟到。
Tắc nghẽn giao thông khiến rất nhiều người đi làm muộn.
Traffic congestion caused many people to be late for work.
#4
这朵玫瑰的花梗上有很多刺。
Trên cuống (cành) của bông hồng này có rất nhiều gai.
There are many thorns on the stem of this rose.
#5
他梗着脖子,一句话也不肯说。
Anh ấy cứng cổ (tỏ vẻ bướng bỉnh), không chịu nói một lời nào.
He stiffened his neck and refused to say a single word.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây