Hán Việt:QUYẾN••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶ノ一一ノ丶丨フ一一一
Không dùng lượng từ riêng
龹Chữ Quyển+目Mục
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
眷
quyến thuộc; nhớ thương, quyến luyến
龹
Chữ Quyển
Cuộn tròn, quấn quýt / âm đọc (phía trên)
目
Bộ Mục
Đôi mắt ngoái nhìn thương nhớ (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

眷
quyến thuộc; nhớ thương, quyến luyến
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:quyến thuộc; nhớ thương, quyến luyến
ENTiếng Anh:family, relatives, care for, look back
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他带着家眷搬到了上海。
Anh ấy đã đưa gia quyến chuyển đến Thượng Hải.
He moved to Shanghai with his family.
#2
愿上天眷顾这个善良的孩子。
Cầu mong trời cao quan tâm che chở cho đứa trẻ lương thiện này.
May Heaven watch over this kind-hearted child.
#3
她对故乡充满了深深的眷恋。
Cô ấy tràn đầy sự quyến luyến và quan tâm sâu sắc đối với quê hương.
She is filled with deep affection for her hometown.
#4
节日里,许多亲眷都来家里做客。
Trong ngày lễ, rất nhiều người thân và gia quyến đều đến nhà làm khách.
During the holiday, many relatives came to visit the family.
#5
祝天下有情人终成眷属。
Chúc những người có tình trên thế gian cuối cùng sẽ trở thành gia quyến của nhau.
May all lovers eventually become husband and wife.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây