匿
一一丨丨一ノ丨フ一フ
10
HSK1
Động từ
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ẩn náu, che giấu
Ví dụ (5)
他匿名给慈善机构捐了一大笔钱。
Anh ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện một cách ẩn danh.
警方找到了罪犯藏匿的地点。
Cảnh sát đã tìm thấy địa điểm ẩn náu của tên tội phạm.
他试图隐匿犯罪证据,但最终还是被发现了。
Hắn ta cố gắng che giấu bằng chứng phạm tội, nhưng cuối cùng vẫn bị phát hiện.
肇事司机在发生车祸后逃匿了。
Tài xế gây tai nạn đã bỏ trốn và ẩn náu sau khi vụ tai nạn xảy ra.
这位著名的作家近年来已经销声匿迹了。
Nhà văn nổi tiếng này những năm gần đây đã bặt vô âm tín (ẩn mình không để lại tiếng tăm dấu vết).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây