骗取
—
Phân tích từ 骗取
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lừa lấy, lừa gạt để chiếm đoạt
Ví dụ (3)
不法分子试图骗取老人的养老金。
Kẻ bất hợp pháp mưu toan lừa lấy tiền dưỡng lão của cụ già.
用虚假合同骗取公司资金。
Dùng hợp đồng giả lừa lấy nguồn vốn công ty.
严厉打击骗取国家补贴的行为。
Đòn nghiêm khắc đả kích hành vi lừa chiếm tiền trợ cấp nhà nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây