Hán Việt:HOÁN••Loại từ:Tính từ
11 nét
丶ノノ丶ノフ丨フ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
火Hỏa+奂Hoán
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
焕
sáng bóng, rực rỡ
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)

奂
Hoán
Sáng rỡ, thay đổi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

焕
sáng bóng, rực rỡ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:sáng bóng, rực rỡ
ENTiếng Anh:radiant, glowing, shining, brilliant
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
经过装修,这座老房子焕然一新。
Sau khi sửa chữa, ngôi nhà cũ này đã mang một diện mạo hoàn toàn mới và rực rỡ.
After the renovation, this old house looks completely refreshed.
#2
休息几天后,她看起来容光焕发。
Sau vài ngày nghỉ ngơi, cô ấy trông rất rạng rỡ và tràn đầy sức sống.
After resting for a few days, she looked radiant.
#3
他的脸上焕发出自信的光芒。
Trên khuôn mặt anh ấy tỏa ra ánh sáng rực rỡ của sự tự tin.
His face radiated confidence.
#4
听到这个好消息,大家立刻精神焕发。
Nghe được tin tốt này, mọi người lập tức trở nên phấn chấn và rạng rỡ.
Hearing the good news, everyone immediately looked refreshed and energized.
#5
春雨过后,大地焕然生机。
Sau cơn mưa xuân, mặt đất bừng sáng rực rỡ sức sống.
After the spring rain, the earth seemed full of renewed life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây