Hán Việt:TIÊU••Loại từ:Danh từ
11 nét
一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
木Mộc+肖Tiêu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
梢
đuôi, cuối cùng
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)

肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

梢
ngọn, chót, mút, đuôi (phần cuối của vật dài).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:ngọn, chót, mút, đuôi (phần cuối của vật dài).
ENTiếng Anh:Tip / Thin end of a twig / Top of tree / End.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
喜鹊在树梢上喳喳地叫。
Chim khách đang kêu ríu rít trên ngọn cây.
A magpie was chattering on the treetop.
#2
听了这个好消息,他喜上眉梢。
Nghe được tin tốt này, niềm vui hiện rõ trên đuôi lông mày (vui ra mặt).
Hearing the good news, he was overjoyed.
#3
她的发梢染成了红色。
Đuôi tóc của cô ấy được nhuộm màu đỏ.
She dyed the ends of her hair red.
#4
月亮挂在柳梢头。
Mặt trăng treo trên ngọn liễu.
The moon hung above the top of the willow.
#5
这根绳子的鞭梢坏了。
Cái ngọn roi (phần đuôi dây) này bị hỏng rồi.
The tip of this rope whip is damaged.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây