母鸟
—
Phân tích từ 母鸟
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chim mái, chim mẹ
Ví dụ (3)
母鸟飞回巢里喂养雏鸟。
Chim mẹ bay về trong tổ mớm ăn cho chim non.
母鸟用羽毛温暖着鸟蛋。
Chim mẹ dùng lông vũ sưởi ấm cho các quả trứng chim.
观察母鸟筑巢的过程。
Quan sát quá trình chim mẹ làm tổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây