Hán Việt:DƯỠNG••Loại từ:Tính từ
11 nét
丶一ノ丶一丶ノ一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
疒Nạch+羊Dương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
痒
ngứa
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)

羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh minh họa

痒
ngứa, ngứa ngáy, nhột.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:ngứa, ngứa ngáy, nhột.
ENTiếng Anh:Itchy / To itch / To tickle.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
被蚊子咬了一口,好痒啊。
Bị muỗi đốt một cái, ngứa quá đi mất.
I got bitten by a mosquito—it's so itchy.
#2
我的背有点痒,帮我挠一下。
Lưng tôi hơi ngứa, gãi giúp tôi một cái.
My back is a little itchy—please scratch it for me.
#3
这种毛衣穿在身上很痒。
Loại áo len này mặc vào người rất ngứa (dặm).
This kind of sweater feels very itchy to wear.
#4
如果你觉得嗓子痒,就多喝点水。
Nếu bạn thấy ngứa họng thì uống nhiều nước vào.
If your throat feels itchy, drink some more water.
#5
看到别人打球,我也手痒了。
Thấy người khác chơi bóng, tôi cũng thấy ngứa tay.
Seeing other people play ball made me want to play too.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây