Hán Việt:ĐẬU••Loại từ:Động từ
10 nét
一丨フ一丶ノ一丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+豆Đậu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
逗
chọc ghẹo, đùa giỡn
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)

豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

逗
trêu, chọc, đùa, làm cho cười.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:trêu, chọc, đùa, làm cho cười.
ENTiếng Anh:To tease / To play with / To amuse.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
别生气,我是逗你玩的。
Đừng giận, tôi trêu bạn chơi thôi mà.
Don't be mad—I was just kidding.
#2
这个小丑把孩子们都逗笑了。
Chú hề này đã chọc cho lũ trẻ cười ồ lên.
The clown made all the children laugh.
#3
他喜欢拿这只猫逗着玩。
Anh ấy thích trêu đùa với con mèo này.
He likes to tease the cat for fun.
#4
你别逗他了,他快哭了。
Bạn đừng trêu cậu ấy nữa, cậu ấy sắp khóc rồi kìa.
Stop teasing him—he's about to cry.
#5
爷爷最喜欢逗孙子开心。
Ông nội thích nhất là làm cho cháu trai vui vẻ.
Grandpa likes nothing more than making his grandson happy.
2
Tính từ
VINghĩa:buồn cười, hài hước, tếu (khẩu ngữ).
ENTiếng Anh:Funny / Amusing (Colloquial).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你这人真逗!
Bạn đúng là hài hước (buồn cười) thật đấy!
You're really funny!
#2
这部电影特别逗,笑死我了。
Bộ phim này cực kỳ hài, cười chết tôi rồi.
This movie is absolutely hilarious—I laughed so hard I nearly died.
#3
他说起话来那表情太逗了。
Cái biểu cảm lúc nói chuyện của anh ấy tếu quá đi mất.
The look on his face when he talks is just too funny.
#4
这只猴子的动作真逗。
Động tác của con khỉ này buồn cười thật.
This monkey's movements are really amusing.
#5
这是我听过最逗的故事。
Đây là câu chuyện hài hước nhất mà tôi từng nghe.
This is the funniest story I've ever heard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây