撕掉
—
Phân tích từ 撕掉
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Xé đi, xé rách bỏ đi
Ví dụ (3)
请把旧日历撕掉换新的。
Xin hãy xé tờ lịch cũ đi thay tờ mới.
他愤怒地把纸张撕掉了。
Anh ấy phẫn nộ xé bỏ tờ giấy đi.
撕掉商品包装上的标签。
Xé bỏ nhãn mác trên bao bì hàng hóa đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây