Hán Việt:TI••Loại từ:Động từ
15 nét
一丨一一丨丨一一一ノ丶ノ+3
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+斯Chữ Tư
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
撕
Xé, rách
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

斯
Chữ Tư
này, như thế / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

撕
xé, làm rách, bóc.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:xé, làm rách, bóc.
ENTiếng Anh:To tear / To rip.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他不小心把书撕破了。
Cậu ấy vô tình làm rách (xé rách) cuốn sách rồi.
He accidentally tore the book.
#2
我很生气,把信撕得粉碎。
Tôi rất tức giận, xé nát bức thư ra.
I was so angry that I tore the letter to pieces.
#3
请把这张标签撕下来。
Làm ơn bóc (xé) cái nhãn dán này xuống.
Please tear off this label.
#4
他们两个人彻底撕破脸了。
Hai người bọn họ đã hoàn toàn trở mặt (xé rách mặt) rồi.
The two of them have completely fallen out.
#5
不要撕日历,让我看看今天是几号。
Đừng xé lịch, để tôi xem hôm nay là ngày bao nhiêu.
Don't tear off the calendar page; let me see today's date.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây