镀
ノ一一一丨丶一ノ一丨丨一フ丶
14
—
Gợi nhớ
Dùng kỹ thuật phủ một lớp kim loại quý (钅) có độ dày chuẩn xác (度) lên bề mặt đồ vật gọi là xi mạ, mạ vàng bạc (镀).
Thành phần cấu tạo
镀
Mạ, phủ lớp kim loại (mạ vàng, mạ bạc)
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
度
Chữ Đạc
độ, mức độ / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (2)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Mạ, phủ lớp kim loại (mạ vàng, mạ bạc)
Ví dụ (5)
这只首饰表面镀了一层金。
Bề mặt món trang sức này được mạ một lớp vàng.
The surface of this jewelry is plated with a layer of gold.
把铁钉镀上锌防止生锈。
Đem đinh sắt mạ kẽm lên để tránh bị gỉ.
Plate the iron nails with zinc to prevent rust.
镜子背面镀了银。
Mặt sau của gương được mạ bạc.
The back of the mirror is plated with silver.
检查电镀层的厚度。
Kiểm tra độ dày của lớp mạ điện.
Check the thickness of the electroplating layer.
这种镀很容易磨损。
Loại mạ này rất dễ bị mài mòn.
This plating easily wears off.
2
Danh từ
Nghĩa:Lớp mạ kim loại
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây