Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
镀
dù
Mạ, phủ lớp kim loại (mạ vàng, mạ bạc)
Hán việt: độ
ノ一一一丨丶一ノ一丨丨一フ丶
14
—

Gợi nhớ

Dùng kỹ thuật phủ một lớp kim loại quý (钅) có độ dày chuẩn xác (度) lên bề mặt đồ vật gọi là xi mạ, mạ vàng bạc (镀).

Thành phần cấu tạo

镀
dù
Mạ, phủ lớp kim loại (mạ vàng, mạ bạc)
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
度
Chữ Đạc
độ, mức độ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:Mạ, phủ lớp kim loại (mạ vàng, mạ bạc)
Ví dụ (5)
zhè这zhī只shǒushì首饰biǎomiàn表面dù镀le了yì一céng层jīn金。
Bề mặt món trang sức này được mạ một lớp vàng.
The surface of this jewelry is plated with a layer of gold.
bǎ把tiědīng铁钉dù镀shàng上xīn锌fángzhǐ防止shēngxiù生锈。
Đem đinh sắt mạ kẽm lên để tránh bị gỉ.
Plate the iron nails with zinc to prevent rust.
jìngzi镜子bèimiàn背面dù镀le了yín银。
Mặt sau của gương được mạ bạc.
The back of the mirror is plated with silver.
jiǎnchá检查diàndù电镀céng层de的hòudù厚度。
Kiểm tra độ dày của lớp mạ điện.
Check the thickness of the electroplating layer.
zhè这zhǒng种dù镀hěn很róngyì容易mósǔn磨损。
Loại mạ này rất dễ bị mài mòn.
This plating easily wears off.
2
Danh từ
Nghĩa:Lớp mạ kim loại

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây