一侧
—
Phân tích từ 一侧
Định nghĩa (1)
1
Danh từ chỉ vị trí
Nghĩa:Một bên, một phía
Ví dụ (3)
马路的一侧停满了汽车。
Một bên của con đường đỗ đầy xe ô tô.
站在大门的一侧等待朋友。
Đứng ở một bên cửa lớn chờ bạn.
天平的一侧下沉了。
Một bên của chiếc cân tiểu ly bị chìm xuống rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây