Hán Việt:KIỂU••Loại từ:Động từ
11 nét
ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
Không dùng lượng từ riêng
矢Thỉ+乔Chữ Kiều
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
矫
chỉnh sửa, sửa chữa
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên thẳng tắp (bên trái)
乔
Chữ Kiều
Cao vút, uốn cong (bên phải)
Hình ảnh minh họa

矫
chỉnh sửa, sửa chữa
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:chỉnh sửa, sửa chữa
ENTiếng Anh:correct, rectify, pretend, brave
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她正在戴牙套矫正牙齿。
Cô ấy đang niềng răng để chỉnh sửa lại hàm răng.
She is wearing braces to straighten her teeth.
#2
这个手术可以有效矫正视力。
Ca phẫu thuật này có thể chỉnh sửa thị lực một cách hiệu quả.
This surgery can effectively correct vision.
#3
我们在纠正错误时,要注意避免矫枉过正。
Khi sửa chữa sai lầm, chúng ta phải chú ý tránh uốn nắn quá đà.
When correcting mistakes, we should be careful to avoid overcorrecting.
#4
医生为他定制了一双矫形鞋。
Bác sĩ đã đặt làm riêng cho anh ấy một đôi giày chỉnh hình (chỉnh sửa dáng đi).
The doctor custom-made a pair of orthopedic shoes for him.
#5
父母应该耐心矫治孩子的不良习惯。
Cha mẹ nên kiên nhẫn sửa chữa những thói quen xấu của trẻ.
Parents should patiently help correct their children's bad habits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây