矫
ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
11
HSK1
Động từ
Từ ghép (4)
Từ đồng âm (22)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chỉnh sửa, sửa chữa
Ví dụ (5)
她正在戴牙套矫正牙齿。
Cô ấy đang niềng răng để chỉnh sửa lại hàm răng.
这个手术可以有效矫正视力。
Ca phẫu thuật này có thể chỉnh sửa thị lực một cách hiệu quả.
我们在纠正错误时,要注意避免矫枉过正。
Khi sửa chữa sai lầm, chúng ta phải chú ý tránh uốn nắn quá đà.
医生为他定制了一双矫形鞋。
Bác sĩ đã đặt làm riêng cho anh ấy một đôi giày chỉnh hình (chỉnh sửa dáng đi).
父母应该耐心矫治孩子的不良习惯。
Cha mẹ nên kiên nhẫn sửa chữa những thói quen xấu của trẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây