Hán Việt:XƯỚC••Loại từ:Tính từ
11 nét
フフ一丨一丨フ一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+卓Trác
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
绰
rộng rãi, uyển chuyển
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)

卓
Trác
Cao, vượt trội / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

绰
rộng rãi, uyển chuyển
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:rộng rãi, uyển chuyển
ENTiếng Anh:graceful, ample, spacious, leisurely
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
准备这些食物供五个人吃,绰绰有余。
Chuẩn bị những thức ăn này cho năm người ăn là dư dả, rộng rãi.
These foods are more than enough for five people.
#2
那个女孩体态轻盈,风姿绰约。
Cô gái đó có dáng vẻ nhẹ nhàng, phong tư uyển chuyển thướt tha.
That girl has a graceful figure and elegant bearing.
#3
这间新客厅既明亮又宽绰。
Phòng khách mới này vừa sáng sủa lại vừa rộng rãi.
This new living room is both bright and spacious.
#4
她穿着传统服饰,显得丰神绰约。
Cô ấy mặc trang phục truyền thống, trông vô cùng duyên dáng và uyển chuyển.
She looked especially graceful and charming in traditional attire.
#5
他最近发了财,出手非常阔绰。
Dạo này anh ta phát tài, tiêu tiền vô cùng hào phóng, rộng rãi.
He has made a fortune recently and spends money very lavishly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây