惭
丶丶丨一フ丨一ノノ一丨
11
HSK1
Tính từ
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xấu hổ, ngượng ngùng
Ví dụ (3)
我感到很惭愧。
Tôi cảm thấy rất xấu hổ.
他面有惭色。
Mặt anh ấy lộ vẻ hổ thẹn.
做错事后,他心里很惭。
Sau khi làm sai, trong lòng anh ấy rất xấu hổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây