Hán Việt:TRANH••Loại từ:Danh từ
11 nét
ノ一一一丨ノフフ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
钅Kim+争Chữ Tranh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
铮
tiếng kim loại trong trẻo; cứng cỏi, nổi bật
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, thanh kiếm sắt

争
Chữ Tranh
Tranh tài, va chạm vang dội / âm đọc
Hình ảnh minh họa

铮
tiếng kim loại vang trong trẻo; cứng cỏi, nổi bật
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Từ tượng thanh / tính từ
VINghĩa:tiếng kim loại vang trong trẻo; cứng cỏi, nổi bật
ENTiếng Anh:clank of metal, upright, unyielding
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
剑铮的一声出鞘。
Thanh kiếm vang một tiếng keng rồi rút khỏi vỏ.
The sword was unsheathed with a clang.
#2
他是个铮铮铁骨的人。
Anh ấy là người rất cứng cỏi.
He is a man of unyielding integrity.
#3
金属相碰,铮铮有声。
Kim loại va vào nhau, vang tiếng trong trẻo.
Metal clashed against metal with a ringing sound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây