铮
ノ一一一フノフフ一一丨
11
HSK1
Danh từ
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
từ tượng thanh / tính từ
Nghĩa:tiếng kim loại vang trong trẻo; cứng cỏi, nổi bật
Ví dụ (3)
剑铮的一声出鞘。
Thanh kiếm vang một tiếng keng rồi rút khỏi vỏ.
他是个铮铮铁骨的人。
Anh ấy là người rất cứng cỏi.
金属相碰,铮铮有声。
Kim loại va vào nhau, vang tiếng trong trẻo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây