Hán Việt:HỐI••Loại từ:Tính từ
11 nét
丨フ一一ノ一フフ丶一丶
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+每Mỗi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
晦
u ám, tối tăm
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)

每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

晦
u ám, tối tăm
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:u ám, tối tăm
ENTiếng Anh:dark, gloomy, obscure, night
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
暴风雨即将来临,傍晚的天色变得十分晦暗。
Cơn bão sắp ập đến, sắc trời lúc chập tối trở nên vô cùng u ám.
As the storm approached, the evening sky grew very dark and gloomy.
#2
这段文字有些晦涩。
Đoạn chữ này hơi tối nghĩa.
This passage is somewhat obscure.
#3
屋里光线晦暗。
Ánh sáng trong phòng mờ tối.
The light in the room is dim.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây