Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
huì
HSK 4
u ám, tối tăm
Hán Việt:HỐI••Loại từ:Tính từ
11 nét
丨フ一一ノ一フフ丶一丶
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+每Mỗi

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

晦
huì
u ám, tối tăm
日
Bộ Nhậtrì
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
Bộ Nhật
每
Mỗiměi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Ánh mặt trời (日) mỗi (每) khi khuất bóng vào ngày cuối tháng âm lịch thì bầu trời trở nên u ám, tối tăm (晦).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:u ám, tối tăm
ENTiếng Anh:dark, gloomy, obscure, night
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
bàofēngyǔ暴风雨jíjiāng即将láilín来临,bàngwǎn傍晚de的tiānsè天色biànde变得shífēn十分huì'àn晦暗。
Cơn bão sắp ập đến, sắc trời lúc chập tối trở nên vô cùng u ám.
As the storm approached, the evening sky grew very dark and gloomy.
#2
zhè这duàn段wénzì文字yǒuxiē有些huì晦sè涩。
Đoạn chữ này hơi tối nghĩa.
This passage is somewhat obscure.
#3
wū屋lǐ里guāngxiàn光线huì'àn晦暗。
Ánh sáng trong phòng mờ tối.
The light in the room is dim.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây