写诗
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Làm thơ, sáng tác thơ
Ví dụ (3)
他喜欢在闲暇时刻写诗表达情感。
Anh ấy thích làm thơ bày tỏ cảm xúc vào những lúc rảnh rỗi.
这位诗人写诗表达对故乡的思念。
Vị thi nhân này làm thơ bày tỏ sự nỗi nhớ đối với quê hương.
参加写诗比赛获得了奖项。
Tham gia cuộc thi làm thơ đoạt được giải thưởng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây