Hán Việt:CUỐNG••Loại từ:động từ
10 nét
ノ丨ノ一一丨一丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+狂Chữ Cuồng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
逛
Đi dạo, lang thang
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)

狂
Chữ Cuồng
điên, hoang dại / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

逛
đi dạo, đi lượn, đi chơi, đi ngắm đồ (đi lại nhàn nhã để xem xét hoặc giải trí).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đi dạo, đi lượn, đi chơi, đi ngắm đồ (đi lại nhàn nhã để xem xét hoặc giải trí).
ENTiếng Anh:To stroll / To roam / To window shop.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
周末的时候,我喜欢和朋友一起去逛街。
Vào cuối tuần, tôi thích cùng bạn bè đi lượn phố (shopping).
On weekends, I like going shopping with my friends.
#2
晚饭以后,去公园逛逛对身体有好处。
Sau bữa tối, đi dạo công viên một chút rất có lợi cho sức khỏe.
After dinner, taking a walk around the park is good for your health.
#3
如果你来北京,我带你去逛逛故宫。
Nếu bạn đến Bắc Kinh, tôi sẽ đưa bạn đi tham quan Cố Cung.
If you come to Beijing, I'll take you to look around the Forbidden City.
#4
我只是随便逛逛,不打算买任何东西。
Tôi chỉ đi dạo quanh xem thôi, không có ý định mua thứ gì cả.
I'm just browsing around and don't plan to buy anything.
#5
他在超市里逛了半天,最后只买了一瓶水。
Anh ta lượn lờ trong siêu thị nửa ngày trời, cuối cùng chỉ mua một chai nước.
He wandered around the supermarket for quite a while and ended up buying only a bottle of water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây