战史
—
Phân tích từ 战史
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lịch sử chiến tranh, lịch sử quân sự
Ví dụ (3)
他在大学研究古代战史。
Anh ấy ở trường đại học nghiên cứu chiến sử cổ đại.
这一战收录在了人类战争战史中。
Trận đánh này được thu thập vào trong chiến sử chiến tranh nhân loại.
翻阅记载英雄事迹的战史。
Lật xem lịch sử chiến tranh ghi chép các sự tích anh hùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây